Dynisco LMI5500 / LMI6000 Series: Thiết Bị Đo Chỉ Số Chảy Nhựa (Melt Flow Indexer)
LMI6000-2SENCIN Cảm biến áp suất Dynisco Vietnam
Mã LMI6000-2SENCIN thuộc hệ thống thiết bị đo chỉ số chảy của dòng chất dẻo (Melt Flow Indexer / Plastometer) của hãng Dynisco (Mỹ) — thương hiệu hàng đầu thế giới về thiết bị kiểm tra tính chất dòng chảy polymer và cảm biến áp suất chảy (Melt Pressure Transmitters).
1. Giải Mã Mã Cấu Hình LMI6000-2SENCIN
Cấu trúc mã cấu hình (Part Number / Configurator) của hệ thống Dynisco LMI quy định cụ thể các tùy chọn phần cứng và tính năng tích hợp:
-
LMI6000: Dòng máy thử nghiệm chỉ số chảy thế hệ mới (Melt Flow Indexer). Đáp ứng các tiêu chuẩn phòng thí nghiệm ASTM D1238 và ISO 1133.
-
2 (Power Supply): Điện áp hoạt động chuẩn $230\text{ VAC}$, $50/60\text{ Hz}$ (Phù hợp lưới điện công nghiệp Việt Nam/Châu Âu).
-
S (Encoder / Position Sensor): Tích hợp cảm biến mã hóa vòng quay/vị trí kỹ thuật số (Digital Encoder) chính xác cao để đo tốc độ di chuyển của piston (Hỗ trợ phương pháp đo MVR — Melt Volume-Flow Rate).
-
E (Electrical Lift / Lift Option): Tích hợp hệ thống nâng/hạ quả tạ tự động (Automated Lift / Electric Lift system) giúp thao tác an toàn và chuẩn xác.
-
N (No Cutter / Standard Cut): Tùy chọn cơ cấu cắt mẫu.
-
C (Cutter Option): Cơ cấu tự động cắt mẫu thử nghiệm (Auto-Cutter).
-
I (Intelligent / Communication Interface): Cổng kết nối máy tính/mạng LAN để truyền dữ liệu kiểm tra trực tiếp sang phần mềm Dynisco NEXYGEN / LMI Software.
-
N (Standard Packaging / Options): Tùy chọn chuẩn đóng gói và phụ kiện đi kèm.
2. Đặc Điểm Kỹ Thuật Nổi Bật VÀ Phương Pháp Đo

Hỗ trợ đầy đủ các phương pháp đo quốc tế
-
Method A (MFR – Melt Mass-Flow Rate): Đo khối lượng nhựa nóng chảy chảy qua đầu đùn (Die) trong một khoảng thời gian ($g/10\text{ min}$).
-
Method B (MVR – Melt Volume-Flow Rate): Đo thể tích nhựa chảy thông qua cảm biến vị trí Encoder ($cm^3/10\text{ min}$).
-
Method C & Method D: Phương pháp đo đa tải trọng (Half-Die & Multi-weight testing) kiểm tra tỷ số lưu lượng chảy (FRR).
Điều khiển nhiệt độ & Độ chính xác cao
-
Buồng nhiệt được kiểm soát chính xác với độ lệch nhiệt độ $\le \pm 0.1^\circ\text{C}$ trên toàn bộ chiều dài ống xilanh (Barrel).
-
Màn hình cảm ứng màu giao diện trực quan, cho phép thiết lập công thức test nhanh chóng.
3. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Dynisco LMI6000
| Tiêu chí kỹ thuật | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Dynisco (Mỹ / USA) |
| Dòng sản phẩm | LMI Series Melt Flow Indexer |
| Mã cấu hình | LMI6000-2SENCIN |
| Tiêu chuẩn đáp ứng | ASTM D1238 (Proc A, B, C, D), ISO 1133-1/2, JIS K7210 |
| Dải nhiệt độ vận hành | Nhiệt độ phòng đến $+450^\circ\text{C}$ |
| Độ chính xác nhiệt độ | $\pm 0.1^\circ\text{C}$ |
| Độ phân giải Encoder vị trí | $\pm 0.025\text{ mm}$ |
| Nguồn điện cấp | $230\text{ VAC} \pm 10\%$, $50/60\text{ Hz}$ |
| Giao tiếp dữ liệu | USB, Ethernet RJ45, RS232 |
| Màn hình hiển thị | Màn hình cảm ứng công nghiệp LCD Color Touchscreen |
4. Ứng Dụng Thực Tế Trong Phòng Thử Nghiệm / QC
-
Nhà máy sản xuất hạt nhựa nguyên sinh & tái chế: Kiểm tra chỉ số MFI/MFR của nhựa PE, PP, PET, ABS, PC, PA trước khi xuất xưởng.
-
Xưởng đúc nhựa (Injection Molding) & Đùn nhựa (Extrusion): Kiểm tra chất lượng nguyên liệu đầu vào. Đảm bảo tính đồng nhất của độ nhớt nhựa nóng chảy để tránh lỗi sản phẩm (ba-via, thiếu liệu).
-
Phòng R&D chất dẻo: Phân tích sự thay đổi chỉ số chảy khi phối trộn các phụ gia nhựa.
Mẹo kỹ thuật khi vận hành thiết bị LMI:
Vệ sinh buồng nhiệt ngay khi còn nóng: Sau mỗi lượt test, hãy dùng gạc cotton sạch lau lòng xilanh (Barrel) và piston ngay khi nhựa còn ở trạng thái nóng chảy. Nhựa nguội đóng cứng sẽ làm xước lòng xilanh và gây kẹt piston ở đợt đo sau.
Hiệu chuẩn định kỳ nhiệt độ: Luôn dùng đầu đo nhiệt độ chuẩn (Calibrated RTD Probe) kiểm tra lại nhiệt độ lòng xilanh 6 tháng/lần để đảm bảo kết quả đo MFR tuân thủ đúng tiêu chuẩn ASTM D1238.
Hàng hoá chất lượng, giá cả cạnh tranh !!!!
Phone: 0359643939 (Zalo)



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.