RHM0100MD621C504211: Cảm Biến Vị Trí Tuyến Tính Temposonics R-Series
RHM0100MD621C504211 Cảm biến vị trí Temposonics Vietnam
Mã RHM0100MD621C504211 thuộc dòng cảm biến đo vị trí tuyến tính cao cấp công nghệ từ giảo (Magnetostrictive Linear Position Sensors) thuộc R-Series (RH Profile Model) của thương hiệu Temposonics (trước đây thuộc tập đoàn MTS Sensors, nay thuộc Amphenol). Thiết bị chuyên dùng để đo vị trí dịch chuyển chính xác tuyệt đối trong các xi-lanh thủy lực công nghiệp nặng và dây chuyền tự động hóa khắt khe.
1. Giải Mã Cấu Hình Mã Sản Phẩm RHM0100MD621C504211
Cấu trúc định danh quy định các thông số phần cứng chuẩn của Temposonics:
-
RHM: Dòng cảm biến dạng thanh ren dùng lắp âm trực tiếp vào xi-lanh thủy lực (Hydraulic Cylinder Rod Style).
-
0100: Chiều dài hành trình đo danh định (Stroke Length) là $100\text{ mm}$.
-
M: Kiểu ren kết nối cơ khí chuẩn hệ mét ($M18 \times 1.5$ hoặc tùy chọn ren gắn xi-lanh).
-
D621: Tùy chọn giao tiếp ngõ ra số kỹ thuật số hoặc giao tiếp tốc độ cao (như SSI hoặc CANopen tùy phiên bản phần cứng hãng).
-
C504211: Các mã tùy chọn hiệu chuẩn nhà máy, chiều dài cáp hoặc đầu nối chuyên dụng đi kèm.
2. Đặc Điểm Kỹ Thuật Nổi Bật VÀ Tính Năng Vận Hành

Công nghệ đo từ giảo tuyệt đối (Absolute Magnetostrictive)
-
Không cần thiết lập lại gốc (Zero-setting) sau khi mất nguồn nhờ phương pháp đo vị trí tuyệt đối dựa trên sóng cơ từ giảo, đảm bảo độ tin cậy tuyệt đối.
Độ chính xác và độ phân giải cực cao
-
Cung cấp tín hiệu phản hồi vị trí thời gian thực với độ phân giải lên tới mức micron ($\mu\text{m}$), loại bỏ hoàn toàn hiện tượng trôi điểm zero hay sai số tuyến tính.
Thiết kế dạng que chịu áp suất thủy lực cao
-
Thân cảm biến làm bằng thép không gỉ nguyên khối, chịu được áp suất tĩnh bên trong xi-lanh thủy lực lên tới $350\text{ bar}$ (áp suất đỉnh $600\text{ bar}$).
3. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Temposonics RHM0100MD621C504211
| Tiêu chí kỹ thuật | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Temposonics (Amphenol / Mỹ – Đức) |
| Dòng sản phẩm | R-Series RH Profile – Magnetostrictive Linear Sensor |
| Mã sản phẩm | RHM0100MD621C504211 |
| Hành trình đo danh định ($Stroke$) | $100\text{ mm}$ |
| Nguyên lý đo lường | Từ giảo (Magnetostrictive Position Measurement) |
| Độ tuyến tính ($Linearity$) | $<\pm 0.01\% \text{ F.S.}$ (Tối ưu $\pm 20\,\mu\text{m}$) |
| Nguồn cấp hoạt động | $+24\text{ VDC}$ (Dải cho phép $-20\%$ đến $+15\%$) |
| Ngõ ra tín hiệu ($Output$) | Giao tiếp kỹ thuật số công nghiệp (SSI / Synchronous Serial Interface) |
| Áp suất làm việc tối đa | Lên tới $350\text{ bar}$ (Thử nghiệm chịu áp $600\text{ bar}$) |
| Cấp bảo vệ vỏ (IP) | IP67 / IP68 (Tùy thuộc vào đầu nối cáp điện sử dụng) |
| Nhiệt độ vận hành | $-40^\circ\text{C} \text{ đến } +85^\circ\text{C}$ |
4. Ứng Dụng Thực Tế Trong Công Nghiệp Tự Động Hóa
Cảm biến vị trí Temposonics RHM0100MD621C504211 là thiết bị cốt lõi trong các hệ thống truyền động:
-
Xi-lanh thủy lực servo (Servo Hydraulic Cylinders): Lắp đặt trực tiếp vào lõi xilanh để phản hồi hành trình piston chính xác cho các máy ép nhựa, máy đúc nhôm áp lực.
-
Công nghệ luyện kim & Thép: Giám sát vị trí trục cán. Van điều tiết dòng chảy áp lực cao trong môi trường khắc nghiệt.
-
Máy công cụ CNC khổ lớn: Điều khiển vị trí trục gia công cơ khí chính xác cao yêu cầu độ bền chống rung động mạnh.
Mẹo kỹ thuật từ chuyên gia Temposonics:
Sử dụng nam châm vĩnh cửu cách ly: Khi lắp đặt nam châm dịch vụ (Position Magnet) trượt trên thân que đo, hãy đảm bảo khoảng hở khe khí (Air gap) tuân thủ đúng khuyến cáo để tránh ma sát cơ học làm mòn đầu dò.
Chống nhiễu cáp tín hiệu: Luôn sử dụng cáp bọc giáp chống nhiễu chuyên dụng (Shielded Twisted Pair) và nối đất phần vỏ giáp đúng tiêu chuẩn để tránh xung điện từ từ biến tần hoặc động cơ công suất lớn gây nhiễu dữ liệu SSI.
Hàng hoá chất lượng, giá cả cạnh tranh !!!!
Phone: 0359643939 (Zalo)



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.